lagear
động từ (verb)
/laxeˈaɾ/
Nghĩa chính
- Tụt hậuđộng từto lag
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể lagearDanh động từ lageandoPhân từ lageado
| Presente | |
|---|---|
| yo | lageo |
| tú | lageas |
| él/ella/Ud. | lagea |
| nosotros | lageamos |
| vosotros | lageáis |
| ellos/Uds. | lagean |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh