dogal
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/doˈɡal/
Nghĩa chính
- Thòng lọngdanh từnoose
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dogalDạng gốc (base form)
- dogalesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thòng lọng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh