Dịch

dogal

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/doˈɡal/

Nghĩa chính

  1. Thòng lọngdanh từnoose

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dogalDạng gốc (base form)
  2. dogalesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thòng lọng

AI