Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dar soga
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Chọc cười
động từ
to poke fun at
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dar soga
Nguyên thể
(infinitive)
da
do soga
Phân từ II
(past participle)
d
i soga
Số ít
(singular)
d
oy soga
Số ít
(singular)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tickle
Cù, chọc cười
panic
Chọc cười, làm cười nghiêng ngả
get
Chọc cười, làm phì cười
AI
1
Chọc cười
1
Chọc cười
1
Chọc cười