Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Sự cù, trò cùdanh từThe act of tickling.
- Cảm giác ngứadanh từAn itchy feeling resembling the result of tickling.
- Cù, chọc cườiđộng từngoại động từ (transitive)To touch repeatedly or stroke delicately in a manner which typically causes laughter, pleasure and twitching.
- Chông chênh, bấp bênhtrạng từInsecurely, precariously, unstably.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tickleNguyên thể (infinitive)
- ticklesSố nhiều (plural)
- tickledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- ticklingPhân từ I (present participle)
- more tickleSo sánh hơn (comparative)
- most tickleSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- tickle (sb/sth)kìt ai/cái gì
- tickle (sth)gây ngứa (cái gì)
- tickle sb/sthlàm ai/cái gì thích thú
- tickle sb to do sthlàm ai thích thú khi làm gìI was tickled to discover that we'd both done the same thing.Tôi rất thích thú khi phát hiện ra cả hai chúng tôi đều làm điều tương tự.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tickle pinkđộng từ | động từ | Làm vô cùng vui sướng |
| tickle someone's fancyđộng từ | động từ | Làm ai thích thú |
| tickle someone's ribs | Cù vào sườn ai | |
| tickle the ivoriesđộng từ | động từ | Chơi đàn piano |
| tickle the earđộng từ | động từ | Tâng bốc ai đó |
| tickle the wiređộng từ | động từ | Tạo ra tình huống khuyến khích mục tiêu của cuộc điều tra hình sự nói và tiết lộ thông tin trên điện thoại bị nghe lén |
| slap and tickledanh từ | danh từ | Hôn nhẹ nhàng hoặc vui tươi, âu yếm và các trò chơi tình ái khác |
| tickle the sausageđộng từ | động từ | Thủ dâm bằng cách kích thích dương vật của một người |
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 6
Tính từ (adjective) 1
Cú chạm nhẹ bóng
- A light tap of the ball.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc tickleNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitiklen
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Tôi bị ngứa cổ họng dai dẳng.
- !Có một ranh giới mong manh giữa một cú chạm nhẹ và một cú cắt bóng!
- . [...] . . 2253 , — . [...] 3320 , — .Hải đồ và Sơ đồ. [.] Không. Hải đồ mới. 2253 Anh, và bờ biển phía nam — cảng Dartmouth. [.] 3320 Newfoundland, Thimble tickles và cảng Glover — Đầu vịnh Seal.