Dịch

tickless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thiếu bọ ve (côn trùng)tính từkhông so sánh (not comparable)Lacking ticks (the insect).
  2. Không có tiếng tích tắctính từkhông so sánh (not comparable)Without a ticking sound.
  3. Việc gián đoạn chỉ xảy ra khi được yêu cầu chứ không phải theo định kỳtính từkhông so sánh (not comparable)Having interrupts occur only when required, rather than at regular intervals.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ticked-off, , , .
  • , . . . .

AI