kittle
động từ (verb)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Cù lét, chạm nhẹđộng từngoại động từ (transitive)To tickle, to touch lightly.
- Sinh ra trẻ, như một con mèo; mèo con; xả rácđộng từnội động từ (intransitive)To bring forth young, as a cat; to kitten; to litter.
- Nhức nhốitính từTicklish.
- Không dễ quản lýtính từNot easily managed
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| kittle cattledanh từ | danh từ | (Nghĩa bóng) Những người khó chơi; những việc khó xử |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc kittleTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung