Dịch

kitling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con mèo trẻ; mèo condanh từA young cat; kitten.
  2. Any young animal; cub, whelp, kit.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kitlingDạng gốc (base form)
  2. kitlingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạikiteling“kitten, kit”
  2. từ tiếng Bắc Âu cổketlingr“kitten”

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI