kitling
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con mèo trẻ; mèo condanh từA young cat; kitten.
- Any young animal; cub, whelp, kit.chưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kitlingDạng gốc (base form)
- kitlingsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạikiteling“kitten, kit”
- từ tiếng Bắc Âu cổketlingr“kitten”
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)