Dịch

kittle cattle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. (Nghĩa bóng) Những người khó chơi; những việc khó xửdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Fickle, unmanageable people or things.

Ví dụ

  • , — , kittle-cattle, .

AI