tickleass
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con chim, mèo con chân đendanh từA bird, the black-legged kittiwake.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tickleassDạng gốc (base form)
- tickleassesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
Ví dụ
- .
- , . – ' ' – .