Dịch

tickleass

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con chim, mèo con chân đendanh từA bird, the black-legged kittiwake.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tickleassDạng gốc (base form)
  2. tickleassesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Từ tượng thanh

Ví dụ

  • .
  • , . – ' ' – .

AI