Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zacamecate
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/θakameˈkate/
Nghĩa chính
1
Một cái cọ rửa làm từ sợi thực vật
danh từ
a scourer made from plant fiber
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zacamecate
Dạng gốc
(base form)
zacamecate
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
estropajo
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
mecate
zacate
AI
1
Một cái cọ rửa làm từ sợi thực vật
1
Một cái cọ rửa làm từ sợi thực vật
1
Một cái cọ rửa làm từ sợi thực vật