estropajo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/estɾoˈpaxo/
Nghĩa chính
- Bàn chải, cọ rửadanh từscourer, scrubbing brush
- Xơ mướpdanh từloofah
- Cây lau nhàdanh từmop
- Khăn lau bát đĩadanh từdishcloth
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estropajoDạng gốc (base form)
- estropajosSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc estropajoVí dụ
- , , .