Dịch

estropajo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/estɾoˈpaxo/

Nghĩa chính

  1. Bàn chải, cọ rửadanh từscourer, scrubbing brush
  2. Xơ mướpdanh từloofah
  3. Cây lau nhàdanh từmop
  4. Khăn lau bát đĩadanh từdishcloth

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estropajoDạng gốc (base form)
  2. estropajosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc estropajo

Ví dụ

  • , , .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI