Dịch

dishcloth

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Miếng vải dùng để rửa chéndanh từA cloth used to wash dishes.
  2. Miếng vải dùng để lau khô bát đĩadanh từA cloth used to dry dishes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dishclothDạng gốc (base form)
  2. dishclothsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dishcloth gourddanh từMột số loại bầu dùng để rửa bát đĩa bẩn; một cây xơ mướp

AI