dishrag
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với dishclothdanh từSynonym of dishcloth (but now widely held to connote a threadbare and unclean nature versus that synonym).
- Người không sạch sẽ; được sử dụng trong ví vondanh từAn unclean person; used in similes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dishragDạng gốc (base form)
- dishragsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| limber as a dishragtính từ | tính từ | Cực kỳ khập khiễng hoặc linh hoạt |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ! !