Dịch

lampazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/lamˈpaθo/

Nghĩa chính

  1. Ngưu bàngdanh từburdock
  2. Cây lau nhàdanh từmop
  3. Cây lau nhà giống cây chổi (dụng cụ mà người Uruguay ưa chuộng để lau nhà)danh từsqueegee mop (the tool Uruguayans prefer for mopping)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lampazoDạng gốc (base form)
  2. lampazosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

lampazo menordanh từCây ngưu bàng nhỏ hơn, Arctium trừ

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI