Nghĩa chính
- Ngưu bàngdanh từAny of the species of biennial thistles in the genus Arctium.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- burdockDạng gốc (base form)
- burdocksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sea burdockdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với cocklebur |
| dandelion and burdockdanh từ | danh từ | Thức uống truyền thống có hương vị từ rễ bồ công anh và rễ cây ngưu bàng, đôi khi được lên men |
| greater burdock | Chưa có nghĩa | |
| edible burdock | Chưa có nghĩa | |
| common burdock | Chưa có nghĩa | |
| great burdock | Chưa có nghĩa | |
| lesser burdock | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , post-mix