Dịch

dandelion and burdock

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thức uống truyền thống có hương vị từ rễ bồ công anh và rễ cây ngưu bàng, đôi khi được lên mendanh từA drink traditionally flavoured with dandelion root and burdock root, sometimes fermented.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . .
  • " ! , . , ." .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI