Nghĩa chính
- Mướpdanh từAny of several tropical vines of the genus Luffa, having almost cylindrical fruit with a spongy, fibrous interior; the dishcloth gourd.
- Phần bên trong dạng sợi khô của loại cây này được dùng làm miếng bọt biển để tắmdanh từThe dried fibrous interior of such a plant, used as a sponge for bathing.
- Bất kỳ miếng bọt biển tắm nào; một miếng bọt biển trên tay cầmdanh từAny bath sponge; a sponge on a handle.
- Làm sạch hoặc chà bằng xơ mướpđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To clean or scrub with a loofah.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| smooth loofahdanh từ | danh từ | Các loài trong số các loài Luffa aegyptiaca của bầu, có quả được ăn khi chín một nửa và khi trưởng thành có thể phơi khô để tạo thành xơ mướp |
| angled loofah | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- — , , , , , .
- , .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpلوف