Dịch

vuelco

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbwelko/

Nghĩa chính

  1. Buồn bãdanh từupset
  2. Sự luân chuyển, sự quay vòng, sự quay đầudanh từturnover, turnaround, U-turn
  3. Đổ rácdanh từdumping

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vuelcoDạng gốc (base form)
  2. vuelcosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dar un vuelcođộng từRẽ sang một bên
a vuelco de dadoChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đổ rác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI