vuelco
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbwelko/
Nghĩa chính
- Buồn bãdanh từupset
- Sự luân chuyển, sự quay vòng, sự quay đầudanh từturnover, turnaround, U-turn
- Đổ rácdanh từdumping
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vuelcoDạng gốc (base form)
- vuelcosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar un vuelcođộng từ | động từ | Rẽ sang một bên |
| a vuelco de dado | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đổ rác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)