volcamiento
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bolkaˈmjento/
Nghĩa chính
- Lật xe (hành động lật xe)danh từrollover (act of a car turning over)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- volcamientoDạng gốc (base form)
- volcamientosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh