volcadura
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bolkaˈduɾa/
Nghĩa chính
- Lật nhàodanh từoverturning, rollover
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- volcaduraDạng gốc (base form)
- volcadurasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , .