volcado
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bolˈkado/
Nghĩa chính
- Đổ rácdanh từdumping
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đổ rác
Họ từ (word family)
cùng gốc volcadoTừ liên quan (related word)