volcador
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với camión volcadordanh từsynonym of camión volcador
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- volcadorDạng gốc (base form)
- volcadoresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| camión volcador | Xe tải tự đổ |