Dịch

rollover

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Sự quay vòngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of incrementing, especially back to an initial value.
  2. Vụ lật xedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A road traffic accident in which a vehicle overturns.
  3. Hiệu ứng rê chuộtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A graphic element that changes its appearance when the cursor moves over it.
  4. Tính năng chống kẹt phímdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A keyboard feature where each key is scanned independently, so that multiple simultaneous keypresses always register correctly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rolloverDạng gốc (base form)
  2. rolloversSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

rollover cabledanh từLoại cáp dùng để kết nối máy chơi game với máy tính, có sơ đồ chân ở một đầu đảo ngược với đầu kia

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 6
Sự bắt lửa
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The sudden ignition of flammable gases (produced by pyrolysis in an oxygen-poor environment) near the ceiling of a room or other enclosed space.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , 117 “ ”— .Đối với Donkey Kong, sự quay vòng giá trị ở màn 117 gây ra màn hình chết chóc — Mario đơn giản là không có đủ thời gian để hoàn thành màn chơi trước khi hết giờ.
  • “ , ^([]) ^([]) .”“Chúng sẽ nhấp nháy nếu tôi đạp phanh cùng lúc, và bất kỳ ai không đạp phanh khi vào cua đều đang chực chờ lật xe.”
  • , , , .Trang web của bạn không cần phải ngập tràn các menu thả xuống, hiệu ứng rê chuột, đồ họa siêu mượt hay video Flash mới nhất.

AI