Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
去掉
Hán-Việt: khứ trao
qù diào
Nghĩa chính
1
Bỏ đi
Chữ và bộ thủ
(character, radical)
去
qù
khứ
Bộ: 厶 · tư (riêng tư)
5 nét
go away, leave, depart
▶ Viết lại
掉
diào
trao
Bộ: 手 · thủ (tay)
11 nét
turn, move; shake, wag; drop down
▶ Viết lại
Xuất hiện ở từ khác
drop
Tiếng Anh
tương đương
去
kết hợp
bỏ, loại bỏ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tirar
Vứt, vứt bỏ, bỏ đi
correr
Bỏ đi, rời đi
guardar
Bỏ đi
Tiếng Anh
quit
Rời khỏi, bỏ đi
hop it
Bỏ đi, chuồn
throw out
Bỏ đi
AI
1
Bỏ đi
1
Bỏ đi
1
Bỏ đi