throw out
B2động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Đuổi rađộng từTo dismiss or expel someone from any longer performing duty or attending somewhere.
- Vứt điđộng từTo discard; to dispense with something; to throw away.
- Bỏ điđộng từUsed other than figuratively or idiomatically: see throw, out.
- Đề xuấtđộng từTo offer an idea for consideration.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- throw outNguyên thể (infinitive)
- throws outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- throw outsSố nhiều (plural)
- threw out (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- thrown out (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- throwing outPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| throw out a challengecụm từ | cụm từ | Thách đấu |
| throw out one's chestcụm từ | cụm từ | Ưỡn ngực ra |
| throw out a minnor to catch a whalecụm từ | cụm từ | Thả con săn sắt bắt con cá sộp |
7 nghĩa khác
Động từ (verb) 7
Nói bậy
- To produce in a haphazard fashion.
Ví dụ
- .Họ quyết định bỏ ý tưởng đó vì nó sẽ quá tốn kém.
- – ? ?Để tôi nêu ý này ra nhé — sao không làm lều igloo bằng bơ? Có được không?
- .Chương trình này cứ liên tục báo lỗi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vứt đi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha