掉下
Hán-Việt: trao hạ
diào xià
Nghĩa chính
- Rơi xuống
Chữ và bộ thủ (character, radical)
掉
diàotrao
Bộ: 手 · thủ (tay)11 nét
turn, move; shake, wag; drop down下
xiàhạ
Bộ: 一 · nhất (một)3 nét
under, underneath, below; down; inferior; bring downCụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 掉下来 | Rơi xuống |
Xuất hiện ở từ khác
- 掉kết hợprơi xuống
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 。Lá cây rơi xuống.