Dịch

掉下

Hán-Việt: trao hạ
diào xià

Nghĩa chính

  1. Rơi xuống

Chữ và bộ thủ (character, radical)

掉
diàotrao
Bộ: 手 · thủ (tay)11 nét
turn, move; shake, wag; drop down
下
xiàhạ
Bộ: 一 · nhất (một)3 nét
under, underneath, below; down; inferior; bring down

Cụm từ (phrase)

掉下来Rơi xuống

Ví dụ

  • 。Lá cây rơi xuống.

AI