giramiento
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xiɾaˈmjento/
Nghĩa chính
- Chỗ rẽ, khúc cua, ngã rẽqua tiếng Anhdanh từturning
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- giramientoDạng gốc (base form)
- giramientosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh