Dịch

giramiento

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xiɾaˈmjento/

Nghĩa chính

  1. Chỗ rẽ, khúc cua, ngã rẽqua tiếng Anhdanh từturning

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. giramientoDạng gốc (base form)
  2. giramientosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI