girasol
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xiɾaˈsol/nguồn
Nghĩa chính
- Hoa hướng dươngdanh từsunflower
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- girasolDạng gốc (base form)
- girasolesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aceite de girasol | Dầu hướng dương | |
| semilla de girasol | Hạt hướng dương |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy trồng hoa hướng dương vào mùa xuân.
- .Họ ăn hạt hướng dương và chơi bài.
- .Hoa hướng dương là những bông hoa đẹp.