Dịch

girasol

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xiɾaˈsol/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hoa hướng dươngdanh từsunflower

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. girasolDạng gốc (base form)
  2. girasolesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

aceite de girasolDầu hướng dương
semilla de girasolHạt hướng dương

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy trồng hoa hướng dương vào mùa xuân.
  • .Họ ăn hạt hướng dương và chơi bài.
  • .Hoa hướng dương là những bông hoa đẹp.

AI