Dịch

curvadora

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kuɾbaˈdoɾa/

Nghĩa chính

  1. Người uốn congdanh từbender

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. curvadoraDạng gốc (base form)
  2. curvadorasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI