Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
curvadora
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kuɾbaˈdoɾa/
Nghĩa chính
1
Người uốn cong
danh từ
bender
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
curvadora
Dạng gốc
(base form)
curvadora
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bender
Người uốn, vật uốn
AI
1
Người uốn cong
1
Người uốn cong
1
Người uốn cong