B-bender
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phụ kiện ghi-ta cho phép người chơi uốn dây B một cách cơ học lên toàn bộ âm thanh đến sắc nét Cdanh từA guitar accessory that enables a player to mechanically bend the B-string up a full tone to C-sharp.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- B-benderDạng gốc (base form)
- B-bendersSố nhiều (plural)