Dịch

B-bender

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phụ kiện ghi-ta cho phép người chơi uốn dây B một cách cơ học lên toàn bộ âm thanh đến sắc nét Cdanh từA guitar accessory that enables a player to mechanically bend the B-string up a full tone to C-sharp.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. B-benderDạng gốc (base form)
  2. B-bendersSố nhiều (plural)

AI