Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
in-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Không (phủ định)
tiền tố
not (negation)
2
TRONG; vào trong; đối với; ở trong
tiền tố
in; into; towards; within
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
不是
bù shì
Không
其中
qí zhōng
Trong đó, ở trong
无
wú
Không, chẳng
Tiếng Anh
in
Trong, ở trong, bên trong
not
Không, chẳng
Xuất hiện ở từ khác
非
Tiếng Trung
tương đương
AI
1
Không (phủ định)
2
TRONG
1
Không (phủ định)
2
TRONG
1
Không (phủ định)
2
TRONG