Dịch

ya no

Nghĩa chính

  1. Không còn nữa

Cụm từ (phrase)

ya no yatrạng từKhông còn, chẳng còn
ya no digamoscụm từChưa kể
ya no habíaĐã không còn
ya nos vemosHẹn gặp lại sau

AI