ya no
Nghĩa chính
- Không còn nữa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ya no yatrạng từ | trạng từ | Không còn, chẳng còn |
| ya no digamoscụm từ | cụm từ | Chưa kể |
| ya no había | Đã không còn | |
| ya nos vemos | Hẹn gặp lại sau |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- anymoreTiếng Anhtương đương
- longerTiếng Anhtương đương
- moreTiếng Anhtương đương
- noTiếng Anhtương đương
- Nunca másdễ nhầm"Ya no" có nghĩa là "không còn... nữa" (chỉ sự thay đổi trạng thái tại thời điểm nói), trong khi "nunca más" là cam kết kéo dài suốt tương lai.
- todavíatrái nghĩaKhông còn nữa, biểu thị trạng thái đã chấm dứt.