No
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Hồ Nodanh từ riêngA lake in South Sudan.
- Huyện Nodanh từ riêngA county of South Sudan.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- NoDạng gốc (base form)
- NosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| no doubttrạng từ | trạng từ | Chắc chắn |
| no longertrạng từ | trạng từ | Không còn, chẳng còn |
| no matterthán từ, giới từ | thán từ, giới từ | Dù gì đi nữa |
| no oneđại từ | đại từ | Không ai |
| no problemthán từ, danh từ | thán từ, danh từ | Không thành vấn đề |
| no waythán từ, trạng từ, danh từ | thán từ, trạng từ, danh từ | Không đời nào, hoàn toàn không, chẳng có cách nào |
| oh nothán từ | thán từ | Ôi không, thôi chết |
| no-nodanh từ | danh từ | Một cái gì đó bị cấm, bị cấm, không khuyến khích hoặc điều cấm kỵ |
Họ từ (word family)
cùng gốc NoNguồn gốc (etymology)
trạng từ, danh từ
- mượn từ tiếng Latinhnumero“in number, to the number of”
danh từ
- mượn từ tiếng Nhật能Nō“(performing) skill, talent”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha