Dịch

No

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Hồ Nodanh từ riêngA lake in South Sudan.
  2. Huyện Nodanh từ riêngA county of South Sudan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NoDạng gốc (base form)
  2. NosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

no doubttrạng từChắc chắn
no longertrạng từKhông còn, chẳng còn
no matterthán từ, giới từDù gì đi nữa
no oneđại từKhông ai
no problemthán từ, danh từKhông thành vấn đề
no waythán từ, trạng từ, danh từKhông đời nào, hoàn toàn không, chẳng có cách nào
oh nothán từÔi không, thôi chết
no-nodanh từMột cái gì đó bị cấm, bị cấm, không khuyến khích hoặc điều cấm kỵ

Nguồn gốc (etymology)

trạng từ, danh từ
  1. mượn từ tiếng Latinhnumero“in number, to the number of”
danh từ
  1. mượn từ tiếng Nhật能Nō“(performing) skill, talent”

AI