Dịch

nel

B2trạng từ (adverb)từ viết tắt (contraction)
/ˈnel/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. KHÔNG; không đời nàotrạng từno; no way; nope

Cụm từ (phrase)

nel pasteltrạng từTừ đồng nghĩa của nel (không; không đời nào; Không)
neles pastelestrạng từTừ đồng nghĩa của nel (không; không đời nào; Không)

1 nghĩa khác

Từ viết tắt (contraction) 1
Dạng rút gọn của en + el: theo nghĩa đen là “trong”
  1. contraction of en + el, literally “in the”

Ví dụ

  • –¿ ? –, .

AI