Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nelson
B1
trạng từ
(adverb)
/ˈnelson/
nguồn
Nghĩa chính
1
Từ đồng nghĩa của nel (không; không đời nào; Không)
trạng từ
synonym of nel (no; no way; nope)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nel
AI
1
Từ đồng nghĩa của nel (không; không đời nào; Không)
1
Từ đồng nghĩa của nel (không; không đời nào; Không)
1
Từ đồng nghĩa của nel (không; không đời nào; Không)