no-no
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Một cái gì đó bị cấm, bị cấm, không khuyến khích hoặc điều cấm kỵdanh từSomething that is forbidden, prohibited, discouraged or taboo.
- Kẻ không trúng đích; một trò chơi mà không có người đánh nào của một trong các đội đánh trúng đíchdanh từA no-hitter; a game in which no batter on one of the teams got a hit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| no-no boydanh từ | danh từ | Người đàn ông Nhật Bản từ chối từ bỏ hoàng đế Nhật Bản và phục vụ trong lực lượng vũ trang Hoa Kỳ |
| no-no spotdanh từ | danh từ | Cơ quan sinh dục |
| no-no squaredanh từ | danh từ | Những phần riêng tư |
| no-nonsensetính từ | tính từ | Thực tế, không bao dung với người khác hoặc liên quan đến bản thân với bất cứ điều gì ngớ ngẩn hoặc không quan trọng |
| no-nonsenselytrạng từ | trạng từ | Một cách vô nghĩa; thực tế hoặc nghiêm túc |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- !Anh ném mà chưa có ai đánh được
- Hiện nay ở nhiều nơi, hút thuốc trong nhà đã bị cấm
- Kể cả đời chơi, anh ném trong hai cuộc thi đấu bị đội kia không đánh được
Xuất hiện ở từ khác
- musttrái nghĩađiều cấm kỵ hoặc không thể chấp nhận được.