Dịch

no longer

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Không còn, chẳng còntrạng từkhông so sánh (not comparable)Not anymore; no more.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

no longer with ustính từChết; đã chết
he could no longer bottle up his angercụm từAnh ấy không thể nào nén giận được nữa

Ví dụ

  • .Chúa không còn tồn tại nữa.
  • .Tôi không cần một người mẹ nữa.
  • .Tôi không còn biết tin vào ai nữa.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI