Nghĩa chính
- Không còn, chẳng còntrạng từkhông so sánh (not comparable)Not anymore; no more.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| no longer with ustính từ | tính từ | Chết; đã chết |
| he could no longer bottle up his angercụm từ | cụm từ | Anh ấy không thể nào nén giận được nữa |
Ví dụ
- .Chúa không còn tồn tại nữa.
- .Tôi không cần một người mẹ nữa.
- .Tôi không còn biết tin vào ai nữa.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha