Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
oh no
thán từ
(interjection)
US
/(ˈ)
əʊ
ˈ
n
əʊ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Ôi không, thôi chết
thán từ
An exclamation or expression of alarm about a problem or error.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oh no
Dạng gốc
(base form)
oh no
es
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Oh
,
no
!
Ôi không!
Oh
,
no
!
Did
I
leave
my
keys
in
the
car
?
Oh
no
.
What
happened
?
Xem thêm 4 ví dụ
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
oops
no
oh
uh-oh
Xuất hiện ở từ khác
no
kết hợp, đồng nghĩa
ôi không
oh
kết hợp
ôi không, thôi rồi
AI
1
Ôi không
1
Ôi không
1
Ôi không