Nghĩa chính
- Ôi!thán từUsed to acknowledge a small mistake or accident.
- Úi chà, ối chaothán từUsed to indicate mild surprise or shock.
- Lỗi nhỏ, sơ suất nhỏdanh từA minor mistake or unforeseen difficulty.
- Phạm lỗi, sơ suấtđộng từnội động từ (intransitive)To make a mistake; to blunder.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oops moment | Khoảnh khắc ngớ ngẩn | |
| oops babydanh từ | danh từ | Đứa trẻ được sinh ra do mang thai ngoài ý muốn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , / , Ối, em lại làm thế nữa rồi / Em đùa giỡn với trái tim anh, lạc lối trong trò chơi
- ?Đó chẳng phải là người phụ nữ làm việc ở Wings mà cậu và Billy suýt bị bắt vì giúp cô ấy giải quyết vụ sơ suất nhỏ lần trước sao?
- , ?Ối, đó có phải là điều bí mật không?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ôi!