Dịch

oops

B2thán từ (interjection)danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Ôi!thán từUsed to acknowledge a small mistake or accident.
  2. Úi chà, ối chaothán từUsed to indicate mild surprise or shock.
  3. Lỗi nhỏ, sơ suất nhỏdanh từA minor mistake or unforeseen difficulty.
  4. Phạm lỗi, sơ suấtđộng từnội động từ (intransitive)To make a mistake; to blunder.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oopsNguyên thể (infinitive)
  2. oopsesSố nhiều (plural)
  3. oopsedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. oopsingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

oops momentKhoảnh khắc ngớ ngẩn
oops babydanh từĐứa trẻ được sinh ra do mang thai ngoài ý muốn

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , / , Ối, em lại làm thế nữa rồi / Em đùa giỡn với trái tim anh, lạc lối trong trò chơi
  • ?Đó chẳng phải là người phụ nữ làm việc ở Wings mà cậu và Billy suýt bị bắt vì giúp cô ấy giải quyết vụ sơ suất nhỏ lần trước sao?
  • , ?Ối, đó có phải là điều bí mật không?

AI