Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oops baby
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ʊ
p
s
ˈ
b
eɪ
.
b
i
/
US
/ˈ
u
p
s
ˈ
b
eɪ
b
i
/
Nghĩa chính
1
Đứa trẻ được sinh ra do mang thai ngoài ý muốn
danh từ
A child born as the result of an unplanned pregnancy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oops baby
Dạng gốc
(base form)
oops bab
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đứa trẻ được sinh ra do mang thai ngoài ý muốn
1
Đứa trẻ được sinh ra do mang thai ngoài ý muốn
1
Đứa trẻ được sinh ra do mang thai ngoài ý muốn