oopsortunity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tai nạn hoặc sai lầm lại tỏ ra là một cơ hộidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An accident or mistake that shows itself to be an opportunity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oopsortunityDạng gốc (base form)
- oopsortunitiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . "" ! ? . ! .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa