dont là cách viết cũ của don't
don't
A1động từ (verb)thán từ (interjection)danh từ (noun)từ viết tắt (contraction)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- không, đừngđộng từA1Contraction of 'do not' or 'does not', used for negation or prohibition.
- điều không nên làmdanh từB1Something that must or should not be done.
- đừng, dừng lạithán từA2Used to tell someone to stop doing something immediately.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- don'tDạng gốc (base form)
- don't's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- don'tsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| don't forget | Đừng quên | |
| don't worrycụm từ | cụm từ | Đừng lo, đừng bận tâm |
| dos and don'tsdanh từ | danh từ | Tập hợp những việc một người nên làm hoặc không nên làm trong một tình huống cụ thể; một bộ hướng dẫn hoặc quy tắc mà người ta phải hoặc phải tuân theo |
| don't askcụm từ | cụm từ | Dùng để nói rằng điều gì đó quá kỳ lạ, đáng xấu hổ hoặc phức tạp để giải thích |
| don't knowdanh từ | danh từ | Một người không đưa ra ý kiến rõ ràng trong một câu hỏi |
| don't ask mecụm từ | cụm từ | Tôi không biết |
| I don't mindcụm từ | cụm từ | Cho biết rằng người nói có thể hài lòng với bất kỳ lựa chọn nào mà không cần ưu tiên |
| I don't carecụm từ | cụm từ | Tôi không quan tâm |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Từ viết tắt (contraction) 1
Không
- Used before an emphatic negative subject.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc don'tVí dụ
- mom's ?Con có nghĩ hôm nay mẹ bận lắm không?
- . . . . .L. C. Nam tước. Điều đó không làm thay đổi cách phát âm. Đó là cùng một tên.
- , , , .Trong số những điều anh không nên làm trước khi 21 tuổi là peyote, rượu, mescaline và Methedrine.
Xuất hiện ở từ khác
- ain'tđồng nghĩa, dễ nhầmcũng là phủ định, nhưng chuẩn hơn
- didn'tdễ nhầmDùng để phủ định ở thì hiện tại đơn, trong khi 'didn't' dùng cho thì quá khứ đơn.
- doesn'tdễ nhầmDùng cho các ngôi I, you, we, they hoặc danh từ số nhiều; trong khi "doesn't" dùng cho he, she, it hoặc danh từ số ít.
- dontdễ nhầm, đồng nghĩađúng chính tả có dấu nháy, nghĩa là ‘đừng’
- haven'tdễ nhầmKhác “haven't”: “don't” dùng để phủ định động từ thường, bao gồm cả “have” (ví dụ: I don't have).
- 不要Tiếng Trungtương đương