Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
no pasa nada
cụm từ
(phrase)
/ˌno ˌpasa ˈnada/
Nghĩa chính
1
Không sao, không có gì
cụm từ
it's okay, it doesn't matter
2
Không sao đâu, chẳng sao cả, không hề gì
cụm từ
meh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
meh
Tầm thường, nhạt nhẽo
Ví dụ
Si
no
quieres
hablar
de
ello
,
no
pasa
nada
.
Xuất hiện ở từ khác
没什么
Tiếng Trung
tương đương
AI
1
Không sao
2
Không sao đâu
1
Không sao
2
Không sao đâu
1
Không sao
2
Không sao đâu