Dịch

no pasa nada

cụm từ (phrase)
/ˌno ˌpasa ˈnada/

Nghĩa chính

  1. Không sao, không có gìcụm từit's okay, it doesn't matter
  2. Không sao đâu, chẳng sao cả, không hề gìcụm từmeh

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .

AI