Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
noneto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/noˈneto/
Nghĩa chính
1
Không có gì
danh từ
nonet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
noneto
Dạng gốc
(base form)
noneto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
没什么
méi shén me
Không sao, không có gì
空空如也
kōng kōng rú yě
Trống rỗng, không có gì, cạn kiệt
无
wú
Không có gì, không một ai
Tiếng Anh
nonet
Tác phẩm dành cho chín nhạc cụ hoặc chín giọng hát
AI
1
Không có gì
1
Không có gì
1
Không có gì