nominación
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/nominaˈθjon/
Nghĩa chính
- Đề cửdanh từnomination
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nominaciónDạng gốc (base form)
- nominacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aceptar la nominación | Chưa có nghĩa | |
| rechazar la nominación | Chưa có nghĩa | |
| recibir una nominación | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- Tom .Tom chấp nhận đề cử.