Nghĩa chính
- Một hợp đồng được phân biệt bằng một tên cụ thể, chẳng hạn như bán, bảo hiểm hoặc cho thuêdanh từa contract distinguished by a particular name, such as sale, insurance, or lease.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nominate contractDạng gốc (base form)
- nominate contractsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa