Dịch

nominate contract

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một hợp đồng được phân biệt bằng một tên cụ thể, chẳng hạn như bán, bảo hiểm hoặc cho thuêdanh từa contract distinguished by a particular name, such as sale, insurance, or lease.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nominate contractDạng gốc (base form)
  2. nominate contractsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI