Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nominated tenant
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
ɑ
m
.
ɪ
ˌ
n
eɪ
.
t
ɪ
d
ˈ
t
ɛ
n
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với lead tenant
danh từ
Synonym of lead tenant.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nominated tenant
Dạng gốc
(base form)
nominated tenant
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
head tenant
lead tenant
Nguồn gốc
(etymology)
nominated
+
tenant
AI
1
Đồng nghĩa với lead tenant
1
Đồng nghĩa với lead tenant
1
Đồng nghĩa với lead tenant