Dịch

lead tenant

danh từ (noun)
US/ˈlɛd ˈtɛnənt/

Nghĩa chính

  1. Người thuê nhà được chỉ định làm đầu mối liên hệ chính cho hợp đồng thuê nhà chung cư được quản lýdanh từThe tenant nominated to be the primary point of contact for a managed residential joint tenancy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lead tenantDạng gốc (base form)
  2. lead tenantsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI