Nghĩa chính
- Sử dụng, tận dụngđộng từUS, Canada, and Oxford British English standard spelling of utilise.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- utilize sth (as sth)tận dụng cái gì (làm cái gì)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháputiliser
- từ tiếng Ýutilizzare
- từ tiếng Latinhūtilis
Ví dụ
- .Các nhà khoa học đã sử dụng công nghệ tiên tiến trong nghiên cứu của họ.
- .Chúng ta phải sử dụng nguồn lực của mình hiệu quả hơn.
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc utilizeNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- usedễ nhầm, đồng nghĩamang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc công việc để chỉ việc tận dụng tối đa một thứ gì đó.
- usingđồng nghĩaTrang trọng hơn, nhấn mạnh việc tận dụng một nguồn lực có sẵn.
- usarTiếng Tây Ban Nhatương đương
- utilizarTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 使用Tiếng Trungtương đương
- 用Tiếng Trungtương đương