Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
utilizable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dùng được
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Able to be utilized
Họ từ
(word family)
cùng gốc
utilizable
utiliz
e
Sử dụng, tận dụng
động từ
utili
ty
Ngành phục vụ công cộng
danh từ, tính từ
utiliz
er
Xem utilize
danh từ
utiliza
tion
Sự sử dụng, tận dụng
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
utilize
+
-able
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
使得
shǐ de
Dùng được, xài được
Tiếng Tây Ban Nha
utilizable
Có thể sử dụng, dùng được
servir
Có ích, dùng được, có tác dụng
AI
1
Dùng được
1
Dùng được
1
Dùng được